thấp kế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý):
- Dụng cụ dùng để đo độ ẩm của không khí: "Thấp kế" là một thiết bị khoa học được sử dụng để xác định lượng hơi nước có trong không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà khí tượng sử dụng thấp kế để đo độ ẩm không khí hằng ngày.
- Để biết không khí có khô hay ẩm, người ta thường dùng đến thấp kế.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học và khí tượng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo khí tượng thủy văn hoặc khi mô tả các dụng cụ đo lường chuyên ngành.
- Số liệu từ thấp kế cho thấy độ ẩm tương đối đang ở mức rất cao.
Biến thể và từ gần giống
- Ẩm kế: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ dụng cụ đo độ ẩm không khí.
- Máy đo độ ẩm: Cách gọi thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Ẩm kế: Dụng cụ đo độ ẩm.
- Hygromètre: Tên gọi theo tiếng Pháp của dụng cụ này (trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chuyên môn).
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: "Thấp kế" là một thuật ngữ chuyên ngành Vật lý/Khí tượng học. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ dễ hiểu hơn như "dụng cụ đo độ ẩm" hay "máy đo độ ẩm".
- (lý) Dụng cụ đo độ ẩm của không khí.